mountain man

mountain man

A mountain man carries a freshly caught fish back to his log cabin.

Định nghĩa

Danh từ: Người sốngvùng biên giới hoang dã – "mountain man" chỉ một người đàn ông sốngvùng biên giới xa xôi, thường vùng núi non hẻo lánh, tự cung tự cấp lối sống gắn liền với thiên nhiên hoang dã. Từ này thường gợi lên hình ảnh những thợ săn, nhà thám hiểm hoặc người sống tách biệt khỏi xã hội văn minh trong lịch sử Bắc Mỹ.

dụ sử dụng
  • (Người đàn ông sốngvùng núi đã sống một mình trong một căn nhà gỗ hẻo lánh suốt hai mươi năm.)
  • (Vào thế kỷ 19, những người đàn ông sốngvùng núi nổi tiếng nhờ kỹ năng sinh tồn buôn bán lông thú.)
  • (Anh ấy mơ ước trở thành một người đàn ông sốngvùng núi hiện đại, rời bỏ thành phố phía sau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "mountain man ethos": tinh thần hoặc triết sống của người vùng núi, nhấn mạnh sự độc lập, tự lực gắn bó với thiên nhiên.

    • The mountain man ethos values self-reliance above all else. (Tinh thần của người sốngvùng núi coi trọng sự tự lực hơn tất cả.)
  • "mountain man persona": hình ảnh hoặc tính cách giống như người vùng núi, thường được tạo dựng hoặc diễn xuất.

    • He adopted a mountain man persona for his wilderness survival blog. (Anh ấy đã tạo dựng hình ảnh người sốngvùng núi cho blog sinh tồn nơi hoang dã của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Mountain woman (danh từ): người phụ nữ sốngvùng núi hoặc vùng biên giới.

    • She was a rugged mountain woman who knew every trail in the area. ( ấy một người phụ nữ vùng núi rắn rỏi, biết mọi con đường mòn trong khu vực.)
  • Mountain man lifestyle (cụm danh từ): lối sống của người vùng núi, bao gồm tự cung tự cấp, săn bắt sống xa xã hội.

    • He wrote a book about the mountain man lifestyle in the Rockies. (Anh ấy đã viết một cuốn sách về lối sống của người vùng núidãy Rockies.)
Từ đồng nghĩa
  • Frontiersman: người sốngvùng biên giới, thường người tiên phong khai phá vùng đất mới.
  • Backwoodsman: người sốngvùng rừng sâu, hẻo lánh.
  • Trapper: thợ săn bẫy thú, thường người sống trong rừng để buôn bán lông thú.
Các cụm từ liên quan
  • "live like a mountain man": sống như một người vùng núi, tức là sống tự lập tách biệt.

    • After retiring, he decided to live like a mountain man in a log cabin. (Sau khi nghỉ hưu, ông ấy quyết định sống như một người vùng núi trong một căn nhà gỗ.)
  • "mountain man skills": kỹ năng sinh tồn của người vùng núi, như dựng lều, săn bắn, tìm nguồn nước.

    • The survival course teaches mountain man skills like fire-making and tracking. (Khóa học sinh tồn dạy các kỹ năng của người vùng núi như tạo lửa theo dõi dấu vết.)
Thành ngữ liên quan
  • "a lone mountain man": một người đơn độc, sống tách biệt, thường mang hàm ý mạnh mẽ tự lập.
    • He was a lone mountain man, rarely seen in town. (Anh ấy một người vùng núi đơn độc, hiếm khi xuất hiệnthị trấn.)